Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 4
Banner ưu đãi tháng 4

120+ bài tập thì tương lai gần lớp 5 từ cơ bản tới nâng cao kèm đáp án chi tiết

Cố vấn J88 com the gioi đỉnh cao

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh.

Nhiều bạn học sinh lớp 5 thường gặp khó khăn khi làm bài tập thì tương lai gần vì dễ nhầm lẫn giữa cấu trúc be going to với các thì tương lai khác trong J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh. Mình trước đây cũng từng khá “đau đầu” khi không biết lúc nào dùng “am/is/are going to”, lúc nào cần chia động từ nguyên mẫu cho đúng.

Tuy nhiên, chỉ cần nắm chắc công thức và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy phần J88a1 đặc quyền hội viên Vip này thực ra khá dễ hiểu và rất hay xuất hiện trong bài kiểm tra trên lớp. Vì vậy, trong bài viết này mình sẽ giúp bạn vừa ôn lý thuyết vừa luyện tập hiệu quả:

  • Ôn nhanh công thức và cách dùng thì tương lai gần lớp 5.
  • Làm quen với các dạng bài tập thường gặp trong đề thi.
  • Luyện kỹ năng chia động từ và viết câu chính xác hơn.
  • Ghi nhớ một số mẹo giúp tránh lỗi sai phổ biến.

Cùng bắt đầu luyện tập cùng mình nhé!

1. Ôn tập lý thuyết thì tương lai gần lớp 5

Trước khi chúng ta bắt đầu làm bài tập, hãy cùng nhau ôn lại phần kiến thức J88a1 đặc quyền hội viên Vip về thì tương lai gần lớp 5 nhé:

Ôn tập lý thuyết
Định nghĩa:
Thì tương lai gần(Near future) được sử dụng để nói về các kế hoạch đã được quyết định hoặc dự định thực hiện trong tương lai hoặc những sự việc hoặc hành động mà ta thấy chắc chắn sẽ xảy ra do có bằng chứng hoặc dấu hiệu rõ ràng ở thời điểm hiện tại.
Sử dụng khi:
– Kế hoạch đã quyết định: Sử dụng khi muốn nói về kế hoạch hoặc dự định cá nhân đã được lên trước, mà người nói có ý định thực hiện trong tương lai.
– Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại: Dùng để nói về một sự kiện mà bạn thấy chắc chắn sẽ xảy ra, dựa trên những bằng chứng hoặc dấu hiệu có thể thấy được ở thời điểm hiện tại. Ví dụ, bầu trời đầy mây nên bạn dự đoán rằng trời sẽ mưa.
Cấu trúc sử dụng:
Khẳng định: S + am/is/are + going to + V-inf
Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V-inf
Nghi vấn
+ Câu hỏi (Yes/ No): Am/ is/ are + S + going to + V-inf?
+ Câu hỏi (Wh-): Wh- + be + S + going to + V-inf?
Dấu hiệu nhận biết:
– Các từ chỉ thời gian trong tương lai như:
+ Các từ chỉ thời gian trong tương lai: Như tomorrow (ngày mai), next week (tuần sau), next year (năm sau), soon (sớm), … thường đi kèm trong câu với going to để chỉ thời điểm xảy ra sự kiện.
+ Các dấu hiệu hiện tại: Như nhận xét về thời tiết (It’s very dark, it’s going to rain), hoặc khi bạn nhìn thấy một cái gì đó sắp sửa xảy ra (Ví dụ: nhìn thấy bạn mình đang chuẩn bị nguyên liệu nấu ăn và nói “Are you going to cook dinner?”).

Trước khi bắt đầu làm bài tập, mình đã tóm tắt lại các công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết quan trọng của thì tương lai gần lớp 5 giúp bạn dễ ôn tập và ghi nhớ hơn trước khi bước vào làm bài tập.

Tổng hợp thì tương lai gần lớp 5
Tổng hợp thì tương lai gần lớp 5

Xem thêm:

2. Bài tập thì tương lai gần lớp 5

Sau khi đã ôn lại lý thuyết, hãy cùng bắt đầu luyện tập với bộ bài tập thì tương lai gần lớp 5 dưới đây nhé! Mình đã tổng hợp nhiều dạng bài từ cơ bản đến nâng cao giúp bạn vừa ghi nhớ công thức vừa luyện phản xạ sử dụng will và be going to chính xác hơn trong J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh.

Các dạng bài tập có trong bài gồm:

Trong quá trình làm bài, bạn hãy chú ý đọc kỹ ngữ cảnh để xác định khi nào dùng will và khi nào dùng be going to nhé. Bây giờ, chúng ta cùng bắt đầu với bài tập đầu tiên nào!

Exercise 1: Multiple choice: choose the correct answer A, B, C

(Bài tập 1: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C)

Multiple choice choose the correct answer A,B,C
Multiple choice choose the correct answer A,B,C
  1. What is Sarah going to do after school?
  • A. She will play tennis.
  • B. She is going to play tennis.
  • C. She plays tennis.
  1. They are ……… to the beach this weekend.
  • A. goes
  • B. going
  • C. go
  1. Is Tom going to eat lunch with us?
  • A. No, he isn’t.
  • B. No, he doesn’t.
  • C. No, he won’t.
  1. Why ……… to change your job?
  • A. are you going
  • B. you will
  • C. do you going
  1. We are not going to ……… late tonight.
  • A. be
  • B. being
  • C. is
Đáp ánGiải thích
1. BCâu hỏi đã sử dụng “going to” chỉ rõ ràng câu trả lời cần phản ánh kế hoạch đã được định trước. Lựa chọn B phù hợp vì nó cũng sử dụng “is going to,” thể hiện kế hoạch cụ thể của Sarah.
2. BĐây là câu khẳng định sử dụng “are going to” để diễn đạt kế hoạch. “Going” là dạng đúng của động từ để hoàn thành cấu trúc “are going to”.
3. ACâu hỏi được hình thành bằng “is going to” và khi phủ định, ta sử dụng “isn’t” để chỉ rằng hành động đó không xảy ra. Lựa chọn A phù hợp và là cách phủ định chính xác của câu hỏi dùng “is going to”.
4. AĐây là câu hỏi dùng “going to” để hỏi về lý do đằng sau một quyết định. “Are you going” là cách đúng để bắt đầu câu hỏi này, phù hợp với J88a1 đặc quyền hội viên Vip câu hỏi trong J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh.
5. ACâu phủ định này dùng “not going to” và cần một động từ nguyên mẫu để hoàn thành. “Be” là động từ nguyên mẫu đúng, tạo thành cấu trúc “not going to be” để diễn đạt việc không làm gì đó.

Exercise 2: Weather prediction

(Bài tập 2: Dự đoán thời tiết)

Weather prediction
Weather prediction
  1. The sky is very cloudy, so it ……… tomorrow.
  2. It’s very windy, I think it ……… later.
  3. The temperature is dropping, tomorrow it ……….
  4. There are no clouds in the sky, so it ……… soon
  5. I heard frogs croaking loudly tonight, it ……… tomorrow.

Các đáp án có thể thay đổi dựa vào sức sáng tạo của bạn nha

Đáp ánGiải thích
1. is going to rainKhi bầu trời đầy mây, điều này thường là dấu hiệu của mưa. Sử dụng “is going to rain” để chỉ rằng mưa là kết quả dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
2. is going to get colderGió mạnh thường là dấu hiệu của thời tiết lạnh hơn. “Is going to get colder” phản ánh sự thay đổi nhiệt độ dự đoán được.
3. is going to be coldKhi nhiệt độ đang giảm, điều đó cho thấy ngày mai sẽ lạnh. “Is going to be cold” là một dự đoán phù hợp dựa trên xu hướng nhiệt độ hiện tại.
4. is going to be sunnyBầu trời không mây thường báo hiệu một ngày nắng. “Is going to be sunny” là một dự đoán hợp lý về thời tiết dựa trên điều kiện hiện tại.
5. is going to rainTiếng ếch kêu to vào buổi tối được cho là dấu hiệu của mưa sắp tới. “Is going to rain” dựa trên quan sát và niềm tin dân gian về hành vi của động vật dự báo thời tiết.

Exercise 3: Distinguish between “will” and “be going to”

(Bài tập 3: Phân biệt “will” và “be going to”)

  1. I ……… buy a new bike next week. (decided yesterday)
  2. Look at those clouds! It ……… rain soon.
  3. I think she ……… be a great artist one day.
  4. They ……… visit us when they come to our town.
  5. We ……… have a test tomorrow; the teacher just told us.
Đáp ánGiải thích
1. am going toVì quyết định mua xe đạp đã được đưa ra từ hôm qua, nên “am going to” phù hợp để chỉ một kế hoạch đã định trước.
2. is going toKhi sử dụng dấu hiệu hiện tại (mây đen) để dự đoán, “is going to” là lựa chọn phù hợp để chỉ rằng mưa sắp xảy ra dựa trên bằng chứng thấy được.
3. willĐây là dự đoán không dựa trên bằng chứng hiện tại mà chỉ là ý kiến cá nhân hoặc niềm tin, vì vậy “will” được sử dụng để diễn tả ý kiến này.
4. willMặc dù có thể coi là kế hoạch, nhưng câu này không cho thấy có kế hoạch cụ thể nào đã được đặt ra, do đó “will” là sự lựa chọn phù hợp để chỉ một sự kiện tương lai có khả năng xảy ra mà không dựa trên một kế hoạch đã được thiết lập rõ ràng.
5. are going toViệc J88 là nhà cái uy tín hàng đầu thuộc tập đoàn ABCVIP thông báo về bài kiểm tra cho thấy đây là thông tin mới được biết; tuy nhiên, “are going to” phù hợp ở đây vì nó dựa trên thông tin cụ thể và xác định mà J88 là nhà cái uy tín hàng đầu thuộc tập đoàn ABCVIP đã cung cấp.

Exercise 4: Complete the story

(Bài tập 4: Hoàn thành câu chuyện)

Complete the story
Complete the story
  1. Today, I found a mysterious map in the attic. I am going to ………
  2. It looks like it leads to a hidden treasure. Tomorrow, I am going to ………
  3. I called my best friend to help. Together, we are going to ………
  4. We need some tools for our adventure. I am going to ……… 
  5. I think it will be dangerous. We are going to ………

Các đáp án có thể thay đổi dựa vào sức sáng tạo của bạn nha

Đáp ánGiải thích
1. study it to understand the clues.Sử dụng “am going to” để biểu thị kế hoạch cá nhân đã được lập trước. Việc nghiên cứu bản đồ là bước đầu tiên hợp lý để chuẩn bị cho cuộc phiêu lưu tìm kho báu.
2. gather some friends to help me with the search.“Am going to” thể hiện kế hoạch sắp tới, ở đây là việc tập hợp bạn bè để giúp đỡ, một phần của quá trình chuẩn bị cho cuộc tìm kiếm kho báu.
3. make a plan and gather all necessary equipment.“Are going to” dùng để mô tả kế hoạch hành động cụ thể mà hai bạn sẽ thực hiện cùng nhau, nhấn mạnh vào sự chuẩn bị cần thiết cho cuộc phiêu lưu.
4. buy a compass, a flashlight, and a new backpack.Câu này sử dụng “am going to” để chỉ định hành động cụ thể mà người kể câu chuyện sẽ làm để chuẩn bị cho chuyến đi, bao gồm mua các dụng cụ cần thiết.
5. take some safety measures and let others know our plans.Sử dụng “are going to” để nêu bật những bước cụ thể mà nhóm bạn sẽ thực hiện để đảm bảo an toàn trong chuyến đi, phù hợp với việc lên kế hoạch cẩn thận và an toàn.

Exercise 5: Prediction quiz

(Bài tập 5: Đố vui dự đoán)

  1. I just bought a new swimsuit, and the weather is great. I ……….
  2. I have a lot of study materials on my desk, and exams are next week. I ……….
  3. I downloaded a new fitness app, and I’m wearing sportswear. I ……….
  4. I bought a ticket to Paris, and my passport is ready. I ……….
  5. I am looking at a recipe book, and I have ingredients on the counter. I ……….

Các đáp án có thể thay đổi dựa vào sức sáng tạo của bạn nha

Đáp ánGiải thích
1. am going to swimViệc mua một bộ đồ bơi mới cùng với thời tiết đẹp là những dấu hiệu rõ ràng rằng bạn đang chuẩn bị đi bơi.
2. am going to study.Các tài liệu Link Trang Chủ J88.COM Uy Tín Mới Nhất 2026 trên bàn và kỳ thi sắp tới cho thấy bạn đang chuẩn bị Link Trang Chủ J88.COM Uy Tín Mới Nhất 2026.
3. am going to work out.Việc tải xuống ứng dụng thể dục và mặc đồ thể thao là minh chứng rõ ràng bạn sắp tới sẽ tập thể dục.
4. am going to travel to Paris.Việc bạn đã mua vé và chuẩn bị hộ chiếu chỉ ra rằng bạn sắp đi du lịch đến Paris.
5. am going to cook.Sách nấu ăn và nguyên liệu đã sẵn sàng cho thấy bạn đang chuẩn bị nấu ăn.

Xem thêm các bài tập khác:

3. Download trọn bộ bài tập thì tương lai gần lớp 5

Để tham khảo trọn bộ tài liệu với hơn bài tập thì tương lai gần lớp 5 mà mình đã sưu tầm từ nhiều nguồn J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh uy tín kèm đáp án, bạn hãy download file PDF bằng link dưới đây nhé.

Download Tại đây

4. Kết luận

Để làm tốt các bài tập thì tương lai gần lớp 5, bạn không chỉ cần nhớ công thức mà còn phải hiểu đúng cách dùng của be going to trong từng ngữ cảnh. Chỉ cần luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy phần J88a1 đặc quyền hội viên Vip này dễ hơn rất nhiều. Trong quá trình học và làm bài tập bạn hãy chú ý một vài điểm quan trọng sau:

  • Luôn đảm bảo sử dụng đúng dạng của be phù hợp với chủ ngữ (am/ is/are), theo sau là going to và động từ nguyên mẫu
  • Lựa chọn đúng dạng của be tùy thuộc vào chủ ngữ.
  • Be going to thường được dùng để nói về kế hoạch đã được lên trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại. Chắc chắn rằng bạn đang sử dụng cấu trúc này trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh nhầm lẫn hay đan xen giữa will và be going to trong cùng một câu khi không cần thiết. Cả hai đều diễn tả tương lai nhưng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Hy vọng bộ bài tập trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi học và sử dụng thì tương lai gần trong J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, đừng quên để lại bình luận bên dưới để được đội ngũ J88 là nhà cái uy tín hàng đầu thuộc tập đoàn ABCVIP tại JJ88a1 giải trí trực tuyến hỗ trợ nhé!

Tài liệu tham khảo:

  • Future be going to: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/future-be-going-to-i-am-going-to-work – Truy cập ngày 16/05/2024
  • 4 Future Tenses In English And How To Use Them: https://oxfordhousebcn.com/en/4-future-tenses-in-english-and-how-to-use-them/ – Truy cập ngày 16/05/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn J88 com the gioi đỉnh cao của JJ88a1 giải trí trực tuyến sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình promotion tháng 04

Chinh phục J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh cùng J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh

Hơn 21.220+ J88dlcasino Ho Chi Minh City đã đạt chứng chỉ J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh quốc tế, tự tin J88a1 cá cược trực tuyến và mở rộng cơ hội Link Trang Chủ J88.COM Uy Tín Mới Nhất 2026 – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h