Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 4
Banner ưu đãi tháng 4

Luyện ngay 120+ bài tập there was there were có đáp án chi tiết

Cố vấn J88 com the gioi đỉnh cao

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh.

Nhiều bạn khi học J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh thường dễ nhầm lẫn giữa there was và there were, đặc biệt trong các bài tập chia động từ hoặc viết lại câu. Mình trước đây cũng từng mất khá nhiều thời gian mới nhớ được khi nào dùng số ít, khi nào dùng số nhiều cho đúng. Tuy nhiên, chỉ cần hiểu rõ bản chất của cấu trúc và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy phần J88a1 đặc quyền hội viên Vip này không hề khó như tưởng tượng.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng:

  • Ôn nhanh cách dùng và cấu trúc there was/ there were.
  • Thực hành các dạng bài tập phổ biến thường gặp.
  • Luyện kỹ năng chia động từ và viết câu chính xác hơn.
  • Ghi nhớ một số mẹo giúp hạn chế lỗi sai khi làm bài.

Cùng bắt đầu ôn tập ngay nhé!

1. Ôn tập lý thuyết bài tập there was there were

Để làm bài tập there was there were dễ dàng hơn, trước tiên bạn hãy cùng mình hệ thống lại các kiến thức quan trọng về cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của chủ điểm J88a1 đặc quyền hội viên Vip này nhé! 

Ôn tập lý thuyết
1. Định nghĩa: There was và there were được sử dụng để chỉ sự tồn tại của một hoặc nhiều người hoặc vật tại một thời điểm trong quá khứ.
2. Cách sử dụng there was và there were:
– There was sử dụng cho danh từ số ít hoặc không đếm được.
+ E.g.: There was a book on the table.(Có một quyển sách trên bàn.)
– There were sử dụng cho danh từ số nhiều.
+ E.g.: There were three apples in the fridge.(Có ba quả táo trong tủ lạnh.)
2. Dạng phủ định và câu hỏi:
– Để tạo câu phủ định, bạn thêm not sau was hoặc were.
+ There was not (wasn’t) + danh từ số ít/ không đếm được.
+ There were not (weren’t) + danh từ số nhiều. 
E.g.: There was not a cat in the room. (Không có con mèo nào trong phòng.)
– Để tạo câu hỏi, bạn đưa was hoặc were lên trước there.
+ Was there + danh từ số ít/ không đếm được?
+ Were there + danh từ số nhiều? 
E.g.: Were there any calls for me?(Có cuộc gọi nào cho tôi không?)
3. Dấu hiệu nhận biết: Thường đi với các cụm từ chỉ thời gian quá khứ như: yesterday, last week, last year, ago, in 2010,…
4. Một số lưu ý khi sử dụng:
– There was và there were không dùng để miêu tả sự kiện đang tiếp diễn, chúng chỉ sự tồn tại tại một điểm cụ thể trong quá khứ.
– Sử dụng there was và there were thường dẫn tới một câu tường thuật đơn giản về sự kiện hoặc tình huống nào đó.

Để trực quan và sinh động hơn, mình có tổng hợp lý thuyết dưới dạng hình ảnh để bạn có thể lưu về và học bài mọi lúc bên dưới nhé:

Tổng hợp về there was there were
Tổng hợp về there was there were

Xem thêm:

2. Bài tập there was there were trong J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh

Hãy chuẩn bị tinh thần để thử thách bản thân với loạt bài tập there was there were từ cơ bản đến nâng cao. Những câu hỏi này không chỉ giúp bạn kiểm tra kiến thức hiện tại mà còn là cơ hội để nâng cao sự hiểu biết và tự tin trong việc sử dụng J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh. Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:

  • Chọn there was hoặc there were để điền vào chỗ trống.
  • Tạo câu có nghĩa sử dụng từ khóa và there was/ there were.
  • Nhìn vào 2 bức tranh. Bây giờ căn phòng đang trống rỗng, nhưng tuần trước có gì ở trong phòng? Chọn từ bảng và viết các câu với there was … hoặc there were …
  • Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành câu chuyện.
  • Điền từ vào chỗ trống.

Vậy bây giờ, chúng mình bắt đầu ngay thôi!

Exercise 1: Choose there was or there were to fill in the blanks

(Bài tập 1: Chọn there was hoặc there were để điền vào chỗ trống)

Choose there was or there were to fill in the blanks
Choose there was or there were to fill in the blanks
  1. ………. a lot of confusion during the meeting.
  2. ………. several attempts to fix the issue.
  3. ………. an old castle on the hill.
  4. ………. only one opportunity to meet the author.
  5. ………. many reasons for the delay.
Đáp ánGiải thích
1. There wasDùng “There was” vì “a lot of confusion” được xem là một khối lượng không đếm được, và khi nói về các danh từ không đếm được, ta sử dụng “was”.
2. There wereDùng “There were” vì “several attempts” chỉ một số lượng cụ thể có thể đếm được, và với danh từ số nhiều, ta sử dụng “were”.
3. There was Dùng “There was” vì “an old castle” là một danh từ số ít, và với danh từ số ít, ta sử dụng “was”.
4. There wasDùng “There was” vì “only one opportunity” là một danh từ số ít, và khi nói về một sự kiện hoặc vật thể duy nhất, ta sử dụng “was”.
5. There wereDùng “There were” vì “many reasons” là một danh từ số nhiều, và với danh từ số nhiều, ta sử dụng “were”.

Exercise 2: Create meaningful sentences using keywords and there was/ there were

(Bài tập 2: Tạo câu có nghĩa sử dụng từ khóa và there was/ there were)

Create meaningful sentences using keywords and there was there were
Create meaningful sentences using keywords and there was there were
  1. library – books

=> ……………………………………………………………………………….

  1. party – guests

=> ……………………………………………………………………………….

  1. street – cars

=> ……………………………………………………………………………….

  1. concert – audience

=> ……………………………………………………………………………….

  1. meeting – disagreement

=> ……………………………………………………………………………….

Các đáp án có thể thay đổi dựa vào sức sáng tạo của bạn nha.

  1. There were many books in the library that had not been read for years. 

=> Giải thích: Câu này sử dụng “There were” vì “many books” (nhiều sách) là một danh từ số nhiều, ám chỉ rằng có nhiều quyển sách trong thư viện và chúng đã không được đọc trong nhiều năm. Cấu trúc “There were” được dùng để chỉ sự tồn tại của nhiều đối tượng.

  1. There were over fifty guests at the graduation party.

=> Giải thích: “There were” được sử dụng ở đây vì “over fifty guests” (hơn năm mươi khách) là một cụm từ chỉ số lượng nhiều, là danh từ số nhiều. Câu này thông báo số lượng khách mời tham dự bữa tiệc Trang Chủ Đăng Ký J88.com 2026 Tặng 88k.

  1. There were so many cars on the street that it caused a traffic jam.

=> Giải thích: Câu này dùng “There were” vì “so many cars” (rất nhiều xe hơi) là danh từ số nhiều, chỉ sự có mặt của nhiều xe trên đường phố, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông. Cấu trúc “There were” phù hợp với số lượng lớn được nhắc đến.

  1. There was an enthusiastic audience at the concert last night.

=> Giải thích: “There was” được dùng ở đây vì “an enthusiastic audience” (một khán giả nhiệt tình) là một cụm từ chỉ một nhóm người được xem như một đơn vị tổng thể. Cấu trúc “There was” chỉ sự tồn tại của một nhóm khán giả nhiệt tình tại buổi hòa nhạc tối qua. 

  1. There was a significant disagreement during the meeting about the new policy.

=> Giải thích: Trong câu này, “There was” được sử dụng để chỉ một “significant disagreement” (một sự bất đồng quan trọng) trong cuộc họp về chính sách mới. Câu này dùng “was” vì sự bất đồng được coi là một sự kiện đơn lẻ, mặc dù nó có thể bao gồm nhiều người.

Exercise 3: Look at the two pictures. Now the room is empty, but what was in the room last week? Choose from the box and write sentences with there was … or there were …

(Bài tập 3: Nhìn vào 2 bức tranh. Bây giờ căn phòng đang trống rỗng, nhưng tuần trước có gì ở trong phòng? Chọn từ bảng và viết các câu với there was … hoặc there were …)

Look at the two pictures
  1. ………. a clock on the wall near the window.
  2. ………. on the floor.
  3. ………. on the wall near the door.
  4. ………. in the middle of the room.
  5. ………. on the table.
  6. ………. on the shelves.
  7. ………. in the corner near the door.
  8. ………. opposite the armchair.

1. There was a clock on the wall near the window.

=> Giải thích: “a clock” là danh từ số ít nên dùng “there was” để diễn tả rằng tuần trước có một chiếc đồng hồ trên tường gần cửa sổ. 

2. There was a carpet on the floor.

=> Giải thích: “a carpet” là danh từ số ít nên dùng “there was” để nói rằng có một tấm thảm trên sàn nhà. 

3. There were three pictures on the wall near the door.

=> Giải thích: “three pictures” là danh từ số nhiều nên dùng “there were” để diễn tả có ba bức tranh trên tường gần cửa ra vào. 

4. There was a small table in the middle of the room.

=> Giải thích: “a small table” là danh từ số ít nên dùng “there was” để nói về một chiếc bàn nhỏ ở giữa căn phòng. 

5. There were some flowers on the table.

=> Giải thích: “some flowers” là danh từ số nhiều nên dùng “there were” để diễn tả có một vài bông hoa trên bàn. 

6. There were some books on the shelves.

=> Giải thích: “some books” là danh từ số nhiều nên dùng “there were” để nói rằng có một vài quyển sách trên kệ. 

7. There was an armchair in the corner near the door.

=> Giải thích: “an armchair” là danh từ số ít nên dùng “there was” để diễn tả có một chiếc ghế bành ở góc gần cửa ra vào. 

8. There was a sofa opposite the armchair.

=> Giải thích: “a sofa” là danh từ số ít nên dùng “there was” để nói rằng có một chiếc ghế sofa đối diện ghế bành. 

Exercise 4: Fill in the blanks to complete the story

(Bài tập 4: Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành câu chuyện)

Fill in the blank to complete the story
Fill in the blank to complete the story

A year ago, in the old town, (1) ………. a narrow alley that few tourists knew about. (2) ………. several quaint shops along the alley, each offering unique handmade goods. (3) ………. a small café tucked away at the corner, where (4) ………. a collection of vintage photographs on display. During the early mornings, (5) ………. hardly any noise except for the occasional sound of a delivery truck. It was surprising that (6) ………. not more people enjoying this hidden gem, especially since (7) ………. always a fresh aroma of coffee in the air.

Đáp ánGiải thích
1. there was“There was” được sử dụng ở đây vì “a narrow alley” là danh từ số ít, chỉ một con hẻm cụ thể.
2. There were“There were” được sử dụng vì “several quaint shops” là danh từ số nhiều, chỉ nhiều cửa hàng dọc theo con hẻm.
3. There was “There was” được sử dụng vì “a small café” là danh từ số ít, chỉ một cửa hàng cà phê nhỏ. 
4. there was“There was” được sử dụng vì “a collection of vintage photographs”  là danh từ số ít, chỉ bộ sưu tập hình ảnh cổ điển. 
5. there was“There was” được sử dụng vì cụm từ “hardly any noise” được coi như một khối lượng không đếm được, chỉ một hiện tượng đơn lẻ.
6. there were“There were” được sử dụng cho “not more people” vì đây là danh từ số nhiều, chỉ nhiều người.
7. there was“There was” được sử dụng cho “a fresh aroma of coffee” vì “aroma” là danh từ không đếm được, được coi như một hiện tượng đơn lẻ.

Exercise 5: Fill in the blanks

(Bài tập 5: Điền từ vào chỗ trống)

Fill in the blanks
Fill in the blanks
  1. ………. any messages for me this morning?
  2. ………. not a single person at the cinema last night.
  3. ………. any cookies left in the jar?
  4. ………. not enough chairs in the conference room.
  5. ………. a strange noise coming from the attic?
Đáp ánGiải thích
1. Were thereCâu này dùng “were there” vì đây là câu hỏi, và “messages” là danh từ số nhiều.
2. There wasCâu này dùng “there was” vì “a single person” là một cách nói chỉ một người, là danh từ số ít.
3. Were there Câu này dùng “were there” vì là câu hỏi và “cookies” là danh từ số nhiều.
4. There wereCâu này dùng “there were” vì “chairs” là danh từ số nhiều.
5. Was there Câu này dùng “was there” vì là câu hỏi và “a strange noise” là danh từ số ít, chỉ một tiếng động lạ.

Xem thêm:

3. Download trọn bộ bài tập there was there were

Mình đã tổng hợp bộ bài tập there was there were kèm đáp án đầy đủ trong file PDF dưới đây để bạn thuận tiện tải về và luyện tập bất cứ lúc nào nhé! 

4. Kết luận

Việc luyện tập nhuần nhuyễn các bài tập there was there were sẽ dễ dàng giúp ăn trọn điểm đối với những phần kiểm tra có dạng cấu trúc J88a1 đặc quyền hội viên Vip này. Để đảm bảo rằng các bạn sẽ tránh được những lỗi sai liên quan tới dạng này, thì mình sẽ chỉ ra các điểm trọng tâm sau đây:

  • Sử dụng đúng:

+ There was: Dùng cho danh từ số ít hoặc không đếm được.

+ There were: Dùng cho danh từ số nhiều.

  • Câu phủ định: Thêm not sau was hoặc were.
  • Câu hỏi: Đảo was hoặc were lên trước there.
  • Xác định đúng loại danh từ để chọn was hoặc were cho phù hợp.

Đội ngũ J88 com the gioi đỉnh cao của JJ88a1 giải trí trực tuyến sẵn sàng hỗ trợ mọi thắc mắc của bạn không chỉ trong quá trình ôn luyện mà còn trong cả việc học J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh, cho nên bạn đừng ngần ngại chia sẻ những câu hỏi của mình để được giải đáp.

Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo thêm nhiều chủ đề J88a1 đặc quyền hội viên Vip hay và quan trọng khác cùng cách học thông minh tại chuyên mục IELTS Grammar của JJ88a1 giải trí trực tuyến nhé. 

Chúc các bạn học tốt và hẹn các bạn ở những bài viết sau!

Tài liệu tham khảo:

  • There was there were structure: https://elt.oup.com/student/grammarfriends/level03/tests/test5 – Truy cập ngày 15/06/2024
  • There was there were structure: https://elt.oup.com/student/englishfile/elementary3/grammar/file08/grammar08_c01 – Truy cập ngày 15/06/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn J88 com the gioi đỉnh cao của JJ88a1 giải trí trực tuyến sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình promotion tháng 04

Chinh phục J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh cùng J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh

Hơn 21.220+ J88dlcasino Ho Chi Minh City đã đạt chứng chỉ J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh quốc tế, tự tin J88a1 cá cược trực tuyến và mở rộng cơ hội Link Trang Chủ J88.COM Uy Tín Mới Nhất 2026 – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h