Trong bài viết ngày hôm nay JJ88a1 giải trí trực tuyến sẽ cung cấp cho bạn nguồn J88a1 tỷ lệ kèo World Cup 2026 miêu tả con người về tính cách, ngoài hình, sở thích cũng như cảm nhận với người đó. Nó sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong chủ đề Describe A Person, Describe A Famous Person,…. thường xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking Part 2 và trong J88a1 cá cược trực tuyến hằng ngày. Cùng tìm hiểu ngay các từ miêu tả con người trong J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh nhé!
1. J88dl Trang Chính Thức J88 miêu tả con người – Độ tuổi

- (live to a) ripe old age: sống đến khi đầu bạc răng long.
- in her/his twenties: trong độ tuổi hai mươi
- mutton dressed as lamb: chỉ một người đã trung tuổi nhưng cố “cưa sừng làm nghé” bằng cách ăn vận trang phục và phong cách của người trẻ.
- no spring chicken: người hơi già, vừa qua tuổi thanh niên.
- old: già
- over the hill: người cao tuổi, không còn giỏi/ minh mẫn như trước nữa.
- young: trẻ
2. J88dl Trang Chính Thức J88 miêu tả con người – Tóc

- a fringe: tóc cắt ngang trán
- a short-haired person: người có mái tóc ngắn
- bald: hói
- blonde: tóc vàng
- curly: tóc xoăn
- dyed: tóc nhuộm
- frizzy: tóc uốn thành búp
- ginger: đỏ hoe
- lank: tóc thẳng và rủ xuống
- mousy: màu xám lông chuột
- neat: tóc chải chuốc cẩn thận
- pony-tail: cột tóc đuôi ngựa
- straight: tóc thẳng
- untidy: không chải chuốc, rối xù
- wavy: tóc lượn sóng
- with plaits: tóc được tết, bện
Xem thêm:
J88dl Trang Chính Thức J88 J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh về trái cây
3. J88dl Trang Chính Thức J88 miêu tả con người – Chiều cao
- of medium/ average height: chiều cao trung bình
- short: thấp, lùn
- shortish: hơi lùn
- tall: cao
- tallish: cao dong dỏng
Khi học J88a1 tỷ lệ kèo World Cup 2026, bạn không chỉ cần ghi nhớ mà còn phải biết cách sử dụng đúng khi làm bài thi.
👉 Trong khóa luyện thi KET PET tại J88a1, bạn sẽ được học theo giáo trình chuẩn Cambridge, luyện từng kỹ năng với J88a1 tỷ lệ kèo World Cup 2026 phù hợp cấp độ, có J88 là nhà cái uy tín hàng đầu thuộc tập đoàn ABCVIP hướng dẫn sát sao và theo dõi tiến bộ sau mỗi buổi học.
4. J88dl Trang Chính Thức J88 miêu tả ngoại hình con người
- fat: béo
- fit: vừa vặn
- frail: yếu đuối, mỏng manh
- muscular: nhiều cơ bắp
- obese: béo phì
- of medium/average built: hình thể trung bình
- overweight: quá cân
- plump: tròn trĩnh
- skinny: ốm, gầy
- slender: mảnh khảnh
- slim: gầy, mảnh khảnh
- stocky: chắc nịch
- stout: hơi béo
- thin: gầy
- well-built: hình thể đẹp
- well-proportioned figure: cân đối
Hơn 21.220+ J88dlcasino Ho Chi Minh City đã đạt chứng chỉ J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh quốc tế, tự tin J88a1 cá cược trực tuyến và mở rộng cơ hội Link Trang Chủ J88.COM Uy Tín Mới Nhất 2026 – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!
5. J88dl Trang Chính Thức J88 miêu tả con người – Khuôn mặt

- angular: mặt xương xương
- chubby: phúng phính
- fresh: khuôn mặt tươi tắn
- heart-shaped: khuôn mặt hình trái tim
- high cheekbones: gò má cao
- high forehead: trán cao
- long: khuôn mặt dài
- oval face: khuôn mặt hình trái xoan
- round: khuôn mặt tròn
- square: mặt vuông
- thin: khuôn mặt gầy
6. J88dl Trang Chính Thức J88 miêu tả con người – Mũi
- broad: mũi rộng
- flat: mũi tẹt
- hooked: mũi khoằm
- snub: mũi hếch
- straight: mũi thẳng
- turned up: mũi cao
7. J88dl Trang Chính Thức J88 miêu tả con người – Mắt
- bloodshot: mắt đỏ ngầu
- dreamy eyes: đôi mắt mộng mơ
- dull: mắt lờ đờ
- flashing/ brilliant/bright: mắt sáng
- inquisitive: ánh mắt tò mò
- sparkling/twinkling: mắt lấp lánh
7. J88dl Trang Chính Thức J88 miêu tả con người – Da

- dark: da đen
- greasy skin: da nhờn
- olive-skinned: da nâu, vàng nhạt
- oriental: da vàng châu Á
- pale: xanh xao, nhợt nhạt
- pasty: xanh xao
- rosy: hồng hào
- sallow: vàng vọt
8. J88dl Trang Chính Thức J88 miêu tả giọng nói con người
- deep voice: giọng sâu
- squeaky voice: giọng the thé
- stammer: nói lắp bắp
- stutter: nói lắp
Có thể bạn quan tâm:
STT thả thính
Bảng chữ cái J88DL Trang chính thức J88 hỗ Chí Minh
Phrasal verb with of
9. J88dl Trang Chính Thức J88 miêu tả tính cách con người
- adventurous: mạo hiểm, phiêu lưu
- affectionate: trìu mến
- ambitious: tham vọng
- amusing: vui
- arrogant: kiêu căng
- brainy: thông minh
- calm: điềm tĩnh
- carefree: quan tâm vô vụ lợi
- cheerful: vui vẻ
- committed: cam kết cao
- confident/ self-assured/ self-reliant: tự tin
- cruel: độc ác
- determined: quyết đoán
- easy going: dễ tính
- friendly: thân thiện
- generous: hào phóng, phóng khoáng
- gentle: hiền lành
- good mannered/ tempered: tâm tính tốt
- handy: tháo vát
- have a sense of humor: có khiếu hài hước
- helpful: có ích
- honest: chân thật
- hot-tempered: nóng tính
- humorous: hài hước
- imaginative: trí tưởng tượng phong phú
- impatient: thiếu kiên nhẫn
- insensitive: vô tâm
- irritable: dễ cáu kỉnh
- jolly: vui vẻ
- moody: hay có tâm trạng
- nervous: căng thẳng
- out-going: thích ra ngoài
- polite: lịch sự
- reliable: có thể tin tưởng
- self-effacing, modest: khiêm tốn
- selfish/mean: ích kỷ, keo kiệt
- sensible: đa cảm
- serious: nghiêm túc
- shy: bẽn lẽn, thẹn thùng
- silly: ngu ngốc
- sociable: hòa đồng
- strict: nghiêm khắc
- suspicious: hay nghi nghờ
- talkative: nói nhiều
- thoughtful: chu đáo
- tolerant: dễ thứ tha
- unintelligent: không được thông minh
- unsociable: không hòa đồng
- witty: dí dỏm
Xem bài viết nhiều người quan tâm nhất:
10. J88dl Trang Chính Thức J88 miêu tả biểu cảm con người
- frown: nhăn mặt
- grimace: nhăn nhó
- grin: cười nhăn răng
- laugh: cười to
- pout: bĩu môi
- scowl: cau có
- smile: cười mỉm
- sulk: phiền muộn
11. J88dl Trang Chính Thức J88 miêu tả các đặc điểm khác con người
- beard: râu
- birthmark: vết bớt
- mole: nốt ruồi
- moustache: ria mép
- scar: sẹo
- with dimples: lúm đồng tiền
- with freckles: tàn nhang
- with glasses: đeo kính
- with lines: có nếp nhăn
- with spots: có đốm
- with wrinkles: có nếp nhăn
Vậy là mình đã tổng hợp xong các J88a1 tỷ lệ kèo World Cup 2026 miêu tả con người thường gặp trong IELTS. Chúc bạn học IELTS thật tốt để đạt được mục tiêu ôn luyện của mình nhé.
